Định nghĩa: Phản ứng thu nhiệt là loại phản ứng mà trong đó nhiệt được hấp thụ từ môi trường xung quanh.
Ví dụ:
phương trình phản ứng của nước và kali sulfat:
K2SO4(s)→2K+(aq)+SO42−(aq)
Phản ứng này mô tả việc hòa tan kali sulfat rắn vào trong nước, là một phản ứng thu nhiệt, tức là cần thu nhiệt từ môi trường xung quanh để phản ứng xảy ra.
Dựa vào sự thay đổi năng lượng
Phản ứng đồng thể thu nhiệt ngoại sinh:
Định nghĩa: Là phản ứng thu nhiệt nhưng kèm theo sự giải phóng năng lượng dưới dạng ánh sáng.
Ví dụ: Phản ứng đốt cháy photpho trong không khí, được biểu diễn qua phương trình
4P+5O2→2P2O5
Phản ứng đồng thể thu nhiệt nội sinh:
Định nghĩa: Là phản ứng thu nhiệt nhưng không kèm theo sự giải phóng năng lượng dưới dạng ánh sáng.
Ví dụ: phản ứng giữa bari hydroxide và amoni clorua.
Ngoài ra, phản ứng đồng thể còn có thể được phân loại theo các tiêu chí khác như:
Số lượng chất tham gia: phản ứng một chất, phản ứng hai chất, phản ứng nhiều chất.
Trạng thái tập hợp của các chất tham gia và sản phẩm: phản ứng đồng thể khí – khí, phản ứng đồng thể khí – lỏng, phản ứng đồng thể lỏng – lỏng.
Cơ chế phản ứng: phản ứng một bước, phản ứng nhiều bước.
Ví dụ về phản ứng đồng thể
Phản ứng đồng thể là phản ứng xảy ra trong cùng một pha (khí, lỏng hoặc rắn). Trong phản ứng đồng thể, các chất tham gia và sản phẩm đều ở cùng trạng thái vật lý.
Sucrose (đường kính) thủy phân trong nước tạo thành glucose và fructose (cùng là chất lỏng).
Lưu ý:
Phản ứng đồng thể có thể xảy ra theo chiều thuận hoặc chiều nghịch.
Tốc độ phản ứng đồng thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nồng độ chất tham gia, nhiệt độ, áp suất và xúc tác.
Phản ứng đồng thể có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như hóa học, sinh học, công nghiệp,…
Ứng dụng của phản ứng đồng thể
Phản ứng đồng thể đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong sản xuất hóa chất, chế biến thực phẩm và y học.
Trong sản xuất hóa chất
Sản xuất axit sunfuric từ lưu huỳnh: Đây là một phản ứng đồng thể quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất, được sử dụng để sản xuất axit sunfuric, một hóa chất thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
S + 3O₂ → SO₃
Sản xuất amoniac từ nitơ và hiđrô: Phản ứng tổng hợp amoniac là một phản ứng đồng thể có vai trò quan trọng trong sản xuất phân bón và hóa chất nitơ khác.
N₂ + 3H₂ → 2NH₃
Trong chế biến thực phẩm
Sản xuất rượu vang từ nho: Quá trình lên men nho là một phản ứng đồng thể, trong đó đường trong nho được chuyển hóa thành rượu etylic và carbon dioxide.
C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂
Sản xuất sữa chua từ sữa: Quá trình lên men sữa là một phản ứng đồng thể, trong đó lactose trong sữa được chuyển hóa thành axit lactic, tạo ra vị chua đặc trưng cho sữa chua.
C₁₂H₂₂O₁₁ + 2H₂O → 4C₃H₆O₃ + 2CO₂
Trong y học
Sản xuất thuốc aspirin từ axit axetic và anhiđrit axit salicylic: Phản ứng este hóa này tạo ra aspirin, một loại thuốc giảm đau và hạ sốt phổ biến.
C₂H₄O₂ + C₇H₆O₃ → C₉H₈O₄ + H₂O
Sản xuất thuốc kháng sinh từ nấm: Một số loại thuốc kháng sinh được sản xuất bằng cách nuôi cấy nấm, trong đó nấm tổng hợp các hợp chất kháng sinh thông qua các phản ứng đồng thể.
Bài tập về phản ứng đồng thể
Bài 1:
a) Viết phương trình hóa học cho phản ứng xảy ra trong các trường hợp sau:
Khi cho axit sunfuric đặc vào nước.
Khi cho kẽm phản ứng với dung dịch axit clohidric.
Khi nung nóng đá vôi.
Khi đốt cháy khí metan trong không khí.
Khi cho dung dịch natri hiđroxit vào dung dịch axit sunfuric.
b) Phân loại các phản ứng trên theo tiêu chí:
Dấu hiệu nhận biết.
Sự thay đổi năng lượng.
Bài 2:
Cho phản ứng hóa học sau:
2H2 + O2 -> 2H2O
a) Xác định loại phản ứng này dựa vào dấu hiệu nhận biết.
b) Viết phương trình hóa học của phản ứng theo tỉ lệ số mol các chất tham gia.
c) Tính khối lượng nước thu được khi cho 2 lít khí hiđrô tác dụng hết với khí oxi (ở đktc).
Bài 3:
Một dung dịch chứa 20 gam natri hiđroxit được trung hòa hoàn toàn bằng dung dịch axit clohidric.
a) Viết phương trình hóa học phản ứng xảy ra.
b) Tính khối lượng dung dịch axit clohidric cần dùng, biết rằng nồng độ phần trăm của dung dịch axit là 10%.
Phản ứng tỏa nhiệt vì giải phóng nhiệt ra môi trường xung quanh.
b) Phương trình hóa học theo tỉ lệ số mol:
2H2 + O2 -> 2H2O (1:1:1)
c) Khối lượng nước thu được:
nH2 = 2/22,4 = 0,09 mol
Theo phương trình hóa học, nH2O = nH2 = 0,09 mol
-> mH2O = 0,09 * 18 = 1,62 gam.
Bài 3:
a) Phương trình hóa học:
NaOH + HCl -> NaCl + H2O
b) Khối lượng dung dịch axit cần dùng:
nNaOH = 20/40 = 0,5 mol
Theo phương trình hóa học, nHCl = nNaOH = 0,5 mol
-> mHCl = 0,5 * 36,5 = 18,25 gam
mddHCl = 18,25/0,1 = 182,5 gam.
Hành trình khám phá phản ứng đồng thể mở ra cánh cửa dẫn đến vô số tiềm năng to lớn. Hiểu rõ về bản chất, ví dụ và ứng dụng của loại phản ứng này, con người có thể khai thác hiệu quả tiềm năng đó, góp phần tạo nên những đột phá trong khoa học và công nghệ, mang đến lợi ích to lớn cho cuộc sống.