Biết phân tử khối của chất tan, khối lượng chất tan và thể tích dung dịch, ta có thể tính nồng độ mol của dung dịch bằng công thức: Nồng độ mol (M) = Khối lượng chất tan / (Phân tử khối x Thể tích dung dịch (lít))
Ví dụ: Xác định nồng độ mol của dung dịch thu được khi hòa tan 10 gam đường (C6H12O6) vào 500 ml nước.
Phân tử khối của C6H12O6: 180,16 đvC.
Khối lượng C6H12O6: 10 gam.
Thể tích dung dịch: 500 ml = 0,5 lít.
Nồng độ mol của dung dịch C6H12O6: 10 gam / (180,16 đvC/mol x 0,5 lít) ≈ 0,111 mol/lít.
Vậy, nồng độ mol của dung dịch C6H12O6 là 0,111 mol/lít.
Cân bằng phương trình hóa học
Phân tử khối giúp ta xác định được tỉ lệ số mol của các chất tham gia và sản phẩm trong phản ứng hóa học. Từ đó, ta có thể lập phương trình hóa học cân bằng, thể hiện đúng tỉ lệ số mol giữa các chất.
Ví dụ: Phản ứng cháy của metan (CH4):
CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2O
Biết phân tử khối của CH4 = 16 đvC, O2 = 32 đvC, CO2 = 44 đvC và H2O = 18 đvC.
Dựa vào phân tử khối, ta có thể lập phương trình hóa học cân bằng:
1 mol CH4 phản ứng với 2 mol O2 tạo ra 1 mol CO2 và 2 mol H2O.
Ứng dụng của phân tử khối trong các lĩnh vực khác
Sản xuất hóa chất:
Phân tử khối được sử dụng để tính toán lượng nguyên liệu cần thiết cho các phản ứng hóa học, từ đó giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và tiết kiệm chi phí.
Ví dụ: Trong sản xuất axit sunfuric (H2SO4), ta cần biết phân tử khối của H2SO4 và các nguyên liệu tham gia (lưu huỳnh, oxy, nước) để xác định lượng nguyên liệu cần thiết cho mỗi mẻ sản xuất.
Phân tử khối cũng được sử dụng để kiểm soát chất lượng sản phẩm. Bằng cách xác định phân tử khối của sản phẩm, ta có thể biết được sản phẩm có đạt tiêu chuẩn chất lượng hay không.
Y học:
Phân tử khối được sử dụng để tính toán liều lượng thuốc phù hợp cho bệnh nhân.
Ví dụ: Khi kê đơn thuốc paracetamol (C8H9N1O2) cho bệnh nhân, bác sĩ cần biết phân tử khối của paracetamol để tính toán liều lượng phù hợp với cân nặng và độ tuổi của bệnh nhân.
Phân tử khối cũng được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển thuốc mới. Bằng cách xác định phân tử khối của các hợp chất có hoạt tính sinh học, các nhà khoa học có thể đánh giá khả năng ứng dụng của các hợp chất này trong điều trị bệnh.
Sinh học:
Phân tử khối được sử dụng để xác định cấu trúc và chức năng của các phân tử sinh học như protein, axit nucleic, carbohydrate, lipid.
Ví dụ: Phân tử khối của protein insulin là 5.429 đvC. Bằng cách xác định phân tử khối của insulin, các nhà khoa học có thể hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của insulin trong cơ thể.
Phân tử khối cũng được sử dụng trong nghiên cứu di truyền và chẩn đoán bệnh. Bằng cách xác định phân tử khối của các gen và đột biến gen, các nhà khoa học có thể chẩn đoán các bệnh di truyền và phát triển các phương pháp điều trị phù hợp.
Ví dụ minh họa một số ứng dụng cụ thể của phân tử khối
Xác định thành phần dinh dưỡng trong thực phẩm: Phân tử khối được sử dụng để tính toán lượng protein, carbohydrate, lipid trong thực phẩm, từ đó giúp người tiêu dùng lựa chọn thực phẩm phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của bản thân.
Kiểm soát chất lượng nước uống: Phân tử khối được sử dụng để xác định nồng độ các ion kim loại nặng và các chất ô nhiễm khác trong nước uống, từ đó đảm bảo chất lượng nước uống an toàn cho sức khỏe con người.
Nghiên cứu năng lượng tái tạo: Phân tử khối được sử dụng để tính toán hiệu suất chuyển đổi năng lượng trong các pin nhiên liệu và các thiết bị năng lượng tái tạo khác.
Phân tử khối không chỉ là một khái niệm trừu tượng trong sách giáo khoa, mà còn là công cụ hữu ích để giải quyết các bài toán hóa học thực tế. Nắm vững kiến thức về phân tử khối sẽ giúp bạn tự tin chinh phục các kỳ thi hóa học và mở ra cánh cửa đến với nhiều ngành học thú vị như hóa học, sinh học, vật liệu,… Hãy cùng bắt đầu hành trình khám phá thế giới vi mô đầy hấp dẫn của phân tử khối!