Ví dụ:
Phản ứng:
H2(g) + I2(g) ⇌ 2HI(g)
Điều kiện:
Tính:
Giải:
Sử dụng dữ liệu năng lượng liên kết trung bình (E(liên kết)) từ sách giáo khoa hoặc tài liệu tham khảo:
Áp dụng định luật Hess:
ΔH = Σ E(liên kết trong sản phẩm) – Σ E(liên kết trong chất tham gia)
ΔH = (2 * E(HI)) – (E(HH) + E(II))
ΔH = (2 * 310 kJ/mol) – (436 kJ/mol + 244 kJ/mol)
ΔH = -150 kJ/mol
Kết luận: Phản ứng này là phản ứng tỏa nhiệt với ΔH = -150 kJ/mol.
Sử dụng dữ liệu entropi chuẩn (S⁰) từ sách giáo khoa hoặc tài liệu tham khảo:
Áp dụng công thức:
ΔS = Σ S⁰(sản phẩm) – Σ S⁰(chất tham gia)
ΔS = (2 * S⁰(HI(g))) – (S⁰(H2(g)) + S⁰(I2(g)))
ΔS = (2 * 228,6 J/(mol·K)) – (130,6 J/(mol·K) + 218,6 J/(mol·K))
ΔS = -12 J/K
Kết luận: Phản ứng này là phản ứng giảm entropi với ΔS = -12 J/K.
Sử dụng phương trình Gibbs-Helmholtz:
ΔG = ΔH – TΔS
ΔG = (-150 kJ/mol) – (298 K * (-12 J/(mol·K)) * (1 kJ/1000 J))
ΔG = -127,2 kJ/mol
Kết luận: Phản ứng này tự diễn ra thuận lợi ở điều kiện tiêu chuẩn với ΔG = -127,2 kJ/mol.
Sử dụng phương trình Van’t Hoff:
ln K = (-ΔG⁰) / (RT)
ln K = (-(-127,2 kJ/mol) * (1000 J/kJ)) / (8,314 J/(mol·K) * 298 K)
ln K = 54.3
K = e^(54.3)
K ≈ 1.72 x 10^24
Nhiệt động hóa học không chỉ là một lĩnh vực khoa học, mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa giải quyết vô vàn vấn đề thực tiễn. Từ dự đoán chiều hướng phản ứng, tính toán nhiệt lượng tỏa ra, đến nghiên cứu cân bằng hóa học và ứng dụng trong công nghiệp, nhiệt động hóa học đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển của khoa học và đời sống. Hãy tiếp tục khám phá và chinh phục những đỉnh cao mới trong thế giới fascinant của nhiệt động hóa học!